⚡ BẢNG TRA CỨU NHANH CÁP KURAMO

CamTech · TAIYO & KURAMO · 38 sản phẩm · Cập nhật 29/06/2026
600V 300V 150V <100V Cat5e/Ethernet Có shield Không shield
STTModelLoại cápĐiện ápNhiệt độSố lõi/cặpỨng dụng chínhTiêu chuẩnCách điệnVỏ bọc

🎯 Chọn nhanh theo ứng dụng

  • Máy CNC, xích cáp, có dầu → VCT 531Z hoặc VCT 531BX
  • Robot, uốn liên tục, 105°C → VCTF 43Z (Hypren)
  • Xuất khẩu EU+Mỹ → CE-531X (600V) hoặc SCUT6-X
  • Tủ điện, tín hiệu thường → VCTF 23NX hoặc KVC-36
  • Ethernet nhà máy → KETH-ST (mỏng nhất 5.2mm)
  • CC-Link IE Field → FANC-IEF series
  • DeviceNet → KND-SB THICK/THIN
  • Môi trường hóa chất → KDF (cách điện ETFE)
  • Chống cháy lan FT4 → CE-36(BE)/LIS
  • Dây đơn tủ điện → CE-KMTW

🔑 Quy tắc đặt tên KURAMO

  • VCT = Vinyl CabTyre (chuẩn Nhật)
  • SCUT = Super Cut (đa chuẩn CE+UL)
  • CE- = European (toàn cầu)
  • KETH = Kuramo ETHernet
  • KRL = Kuramo UL (Bắc Mỹ)
  • KDF = Kuramo Double Fluorocarbon
  • X = Export / đa tiêu chuẩn
  • SB = Shield Braid (có chống nhiễu)
  • Z = Di động / xích dẫn cáp
  • B = Cường lực (strength member)
  • XX = Siêu dẻo (extra flexible)

📐 Bán kính uốn cong

  • Lắp cố định: ≥ 4×OD (đường kính ngoài)
  • Di động / xích cáp: ≥ 7.5×OD
  • OD ~ 5-20mm tùy số lõi & tiết diện
  • Cáp shield: OD lớn hơn ~1-3mm so với không shield
  • Tham khảo datasheet PDF từng mã để có OD chính xác